Unit 18 lớp 4: What’s your phone numbers?-Lesson 2

1. Task 1 Lesson 2 Unit 18 lớp 4

Look, listen anh repeat (Nhìn, nghe và đọc lại)

a) Hello. May I speak to Mai, please? (A-lô. Cho mình gặp Mai được không?)

Speaking. Who is it? (Mình nghe đây. Ai vậy?)

It’s Peter. We are free tomorrow. Would you like to go for a picnic? (Mình là Peter. Ngày mai mình rảnh. Bạn có muốn đi dã ngoại không?)

b) Yes, I’d love to, but I have to ask my parents. (Có, mình rất thích nhưng mình phải xin ba mẹ mình.)

OK. Then can you call me back? (Được thôi. Có gì gọi lại cho mình được không?)

c) Sure. What’s your phone number? (Chắc chắn rồi. Số điện thoại của bạn là số mấy?)

It’s 0438 570 339. (0438 570 339.)

OK. Thanks. (Được rồi. Cám ơn.)

2. Task 2 Lesson 2 Unit 18 lớp 4

Point and say (Chỉ và nói)

Would you like to …………………….?

I’d love to.

Sorry, I can’t.

Guide to answer

a) Would you like to go for a walk(Bạn có muốn đi dạo không?)

I’d love to./ Sorry, I can’t. (Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)

b) Would you like to go for a picnic(Bạn có muốn đi dã ngoại không?)

I’d love to./ Sorry, I can’t. (Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)

c) Would you like to go fishing(Bạn có muốn đi câu cá không?)

I’d love to./ Sorry, I can’t. (Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)

d) Would you like to go skating(Bạn có muốn đi trượt pa-tanh không?)

I’d love to./ Sorry, I can’t. (Mình rất thích./ Xin lỗi, mình không thể.)

3. Task 3 Lesson 2 Unit 18 lớp 4

Let’s talk (Cùng nói)

Hello. May I speak to…, please? (A-lô. Vui lòng cho tôi nói chuyện với… được không?)

Would you like to…? (Bạn có muốn… không?)

What’s your phone number? (Số điện thoại của bạn là số mấy?)

4. Task 4 Lesson 2 Unit 18 lớp 4

Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

1. Mai want to go for a …………….

a. picnic

b. walk

2. Phong wants to go …………

a. fishing

b. skating

3. Linda’s phone number is ……………..

a. 0999 291 196

b. 0999 291 195

4. Nam’s phone number is ……………..

a. 0438 456 339

b. 0463 393 845

Guide to answer

1. a; 2. b; 3. a; 4. b

5. Task 5 Lesson 2 Unit 18 lớp 4

Look and write (Nhìn và viết)

Guide to answer

1. A: Would you like to go swimming pool(Bạn có muốn đi đến hồ bơi không?)

B: Sorry, I can’t. (Xin lỗi, tôi không thể.)

2. A: Would you like to go for a picnnic(Bạn có muốn đi dã ngoại không?)

B: I’d love to. (Tôi rất thích.)

3. A: What’s your phone number(Số điện thoại của bạn là số mấy?)

B: It’s 0985 097 099. (0985 097 099.)

4. A: Hello. May I speak to Amy, please(A-lô. Vui lòng cho tôi nói chuyện với Amy được không?)

B: Speaking. (Mình đang nghe đây.)

6. Practice Task 1

Matching (Nối)

7. Practice Task 2

Compte the sentences with these words: repeat, is, complete, invite, number, to, can’t (Hoàn thành các câu sau với những từ: repeat, is, complete, invite, number, to, can’t)

1. He………….playing soccer.

2. Can you …………………..your phone number?

3. Jason wants to …………………Peter to his birthday party.

4. …………………………..and say this sentences aloud.

5. Sorry, I …………………. dance.

6. Would you like………………go dancing?

7. What’s his phone……………………………?

8. Conclusion

Qua bài học này các em cần lưu ý các nội dung sau

a. Từ vựng

  • go for a walk: đi dạo
  • go for a picnic: đi dã ngoại
  • go fishing: đi câu cá
  • go skating: trượt pa-tanh

b. Cấu trúc

Trong bài học này các em cần lưu ý ba mẫu câu sau

– Dùng “May” thể hiện thái độ lịch sự khi gọi điện thoại mà muốn nói chuyện với ai đó: Hello. May I speak to…, please? (A-lô. Vui lòng cho tôi nói chuyện với… được không?)

– Đưa ra lời mời: Would you like to V (nguyên mẫu)? (Bạn có muốn… không?)

– Ôn lại cấu trúc hỏi số điện thoại: What’s your phone number? (Số điện thoại của bạn là số mấy?)