Unit 14 lớp 4: What does he look like?-Lesson 3

1. Task 1 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Listen and repeat (Nghe và đọc lại)

Tạm dịch

Đây là mẹ tôi.

Đó là bố tôi.

Quyển sách mỏng.

Quyển từ điển dày.

2. Task 2 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Listen and circle. Then write and say aloud (Nghe và khoanh tròn. Sau đó viết và đọc lớn)

1. My brother is ………….

a. thin

b. there

2. My sister is …………….

a. there

b. three

3. ………………… books are on the table.

a. Their

b. The

4. Their books are ………….

a. thin

b. thick

Guide to answer

1. a; 2. b; 3. a; 4. b

3. Task 3 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Let’s chant (Chúng ta cùng hát)

This is my family

(Đây là gia đình mình)

This is my mother. (Đây là mẹ tôi.)

And this is my father. (Và đây là ba tôi.)

What do they look like? (Họ trông như thế nào?)

They’re young and strong. (Họ trẻ và khỏe.)

That’s my grandfather. (Đó là ông tôi.)

And that’s my grandmother. (Và đó là bà tôi.)

What do they look like? (Họ trông như thế nào?)

They’re old, and strong too. (Họ già và cũng khỏe.)

4. Task 4 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Read and write (Đọc và viết)

Tạm dịch

Jane thân mến!

Mình tên là Marie. Mình chín tuổi và mình sống ở Cần Thơ. Có bốn người trong gia đình mình: ba mình, mẹ mình, em trai mình và mình. Ba mình 34 tuổi. Ba mình là giáo viên, trông cao và mảnh khảnh. Mẹ mình 31 tuổi. Mẹ mình là bác sĩ. Mình thấy mẹ mình rất xinh đẹp! Em trai mình và mình là học sinh của Trường Tiểu học Hoa Sen. Mình lớn tuổi hơn em trai nhưng cậu ấy cao hơn mình.

Gửi lời chúc đến cậu,

Marie

Guide to answer

1. He is a teacher. (Ông ấy là giáo viên.)

2. He is tall and slim. (Ông ấy cao và mảnh khảnh.)

3. She is beautiful. (Bà ấy xinh đẹp.)

4. Her brother is younger. (Em trai cô ấy trẻ hơn.)

5. Marie is shorter. (Marie thấp hơn.)

5. Task 5 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Write (Viết)

Guide to answer

Dear Diem,

My name’s Nhi. I’m nine years old.

There are four people in my family.

My father’s a worker. He’s tall and big.

My mother’s a farmer. She’s slim and beautiful.

Best wishes,

Nhi

Tạm dịch

Diễm thân mến,

Mình tên là Nhi. Mình chín tuổi.

Có bốn người trong gia đình mình.

Ba mình là công nhân. Ba mình cao và mập.

Mẹ mình là nông dân. Mẹ mình mảnh khảnh và xinh đẹp.

Gửi lời chúc đến cậu,

Nhi

6. Task 6 Lesson 3 Unit 14 lớp 4

Project (Dự án)

Bring a photo of your family. Describe your family members to the class

(Mang một tấm hình của gia đình em. Mô tả những thành viên trong gia đình em cho cả lớp)

7. Practice Task 1

Read and write (Đọc và viết)

Dear Jane,

My name’s Marry. I’m nine years old and I live in Da Nang. There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father’s 34 years old. He’s a teacher; and he’s tall and slim. My mother’s 31 years old. She’s a doctor. I think she’s very beautiful. My brother and I are pupils at Hoa Hong Primary School. I’m older than my brother but he’s taller than me.

Best wishes,

Marry

1. What does Marry’s father do?

2. What does her father look like?

3. What does her mother do?

4. What does her mother look like?

5. What do Marry and her brother do?

6. How old is Marry?

7. Who is younger, Marry or her brother?

8. Who is shorter, Marry or her brother?

8. Practice Task 2

Translate into English (Dịch sang Tiếng Anh)

1. Chị gái tôi cao hơn tôi.

2. Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở Lạng Sơn.

3. Em trai của cô ấy thấp và béo.

4. Cô ấy xinh đẹp và cao.

5. Gia đình chúng tôi có bốn người.

9. Conclusion

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các từ vựng sau

  • thick: dày
  • thin: ốm
  • dictionary: từ điển
  • describe: miêu tả, mô tả